bank deposit
Định nghĩa
Danh từ: Tiền gửi ngân hàng: "bank deposit" chỉ số tiền được một cá nhân hoặc tổ chức gửi vào một ngân hàng hoặc tổ chức tài chính tương tự. Số tiền này thường được giữ an toàn và có thể được rút ra theo yêu cầu hoặc sau một thời gian nhất định, đôi khi kèm theo lãi suất.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã thực hiện một khoản tiền gửi ngân hàng trị giá một nghìn đô la.)
- (Khoản tiền gửi ngân hàng này sinh lãi với lãi suất 2% mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make a bank deposit": thực hiện hành động gửi tiền vào ngân hàng.
- You can make a bank deposit at any branch or through an ATM. (Bạn có thể thực hiện tiền gửi ngân hàng tại bất kỳ chi nhánh nào hoặc qua máy ATM.)
"bank deposit account": tài khoản tiền gửi ngân hàng, thường là tài khoản tiết kiệm hoặc tài khoản có kỳ hạn.
- He opened a bank deposit account to save for his retirement. (Anh ấy đã mở một tài khoản tiền gửi ngân hàng để tiết kiệm cho việc nghỉ hưu.)
Biến thể và từ gần giống
Time deposit (n): tiền gửi có kỳ hạn, một loại tiền gửi ngân hàng mà người gửi chỉ được rút tiền sau một thời gian nhất định.
- A time deposit usually offers a higher interest rate than a regular savings account. (Tiền gửi có kỳ hạn thường có lãi suất cao hơn tài khoản tiết kiệm thông thường.)
Demand deposit (n): tiền gửi không kỳ hạn, có thể rút bất cứ lúc nào mà không cần thông báo trước.
- Checking accounts are a common type of demand deposit. (Tài khoản séc là một loại tiền gửi không kỳ hạn phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Savings deposit: tiền gửi tiết kiệm.
- Bank savings: tiền tiết kiệm ngân hàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Deposit into: gửi vào (một tài khoản).
- He deposited the money into his bank deposit account. (Anh ấy đã gửi số tiền vào tài khoản tiền gửi ngân hàng của mình.)
Thành ngữ liên quan
- To bank on something: dựa vào, tin tưởng vào điều gì đó (không liên quan trực tiếp đến "bank deposit" nhưng có từ "bank").
- You can bank on her honesty. (Bạn có thể tin tưởng vào sự trung thực của cô ấy.)